Logo Cú Việt Mind
VIỆT MIND 4.0
Học Tiếng Việt cùng cô giáo Ánh Tuyết
CẨM NANG TIẾNG VIỆT 4

Kiến thức cần nhớ Tiếng Việt 4

Hệ thống hóa toàn bộ 10 chuyên đề cốt lõi: từ loại, danh từ riêng, biện pháp nhân hóa, các dấu câu (gạch ngang, ngoặc đơn, ngoặc kép), hai thành phần chính của câu và 5 loại trạng ngữ!

Học sinh hãy ôn kỹ
lý thuyết trước khi
bắt đầu làm bài nhé! 🌟
Cú Việt Mind
Chọn nhanh chuyên đề:
🏷️

1. Danh từ

Danh từ là những từ chỉ sự vật (người, vật, hiện tượng tự nhiên, thời gian,…).
Người: ông, bà, bố, mẹ, anh, chị, em, thầy cô, bạn bè,...
Vật: biển, núi, bút, thước, phấn, bàn, ghế, dòng sông,...
Hiện tượng tự nhiên: mưa, nắng, gió, bão, sấm, chớp, lũ lụt,...
Thời gian: ngày, tháng, năm, hôm qua, buổi trưa, mùa xuân,...
Danh từ có khả năng kết hợp với từ chỉ số lượng: mọi, một, hai, ba, những, các,... ở phía trước (Ví dụ: những tình cảm, những lúc, những nỗi đau,...).
Danh từ kết hợp được với từ chỉ định: này, kia, ấy, nọ, đó,... ở phía sau (Ví dụ: hôm ấy, trận đấu này, tư tưởng đó,...).
Danh từ có khả năng tạo câu hỏi với từ nghi vấn "nào" đi sau (Ví dụ: lợi ích nào? chỗ nào? khi nào?).
Mẹo đặc biệt: Khi thêm các từ "sự, cuộc, nỗi, niềm, cái,..." vào trước động từ hoặc tính từ thì sẽ tạo thành một danh từ mới (Ví dụ: sự hy sinh, cuộc vui, nỗi buồn, niềm tự hào,...).
🏙️

2. Danh từ chung & Danh từ riêng

Phân biệt danh từ gọi tên loại sự vật nói chung và tên riêng biệt của từng sự vật.
Danh từ chung: học sinh, giáo viên, trường học, bàn, ghế, dòng sông, ngọn núi,...
Danh từ riêng: Nguyễn Du, Lan, Hà Nội, Việt Nam, sông Hồng, Trường Tiểu học Bình Minh,...
Danh từ chung: là danh từ gọi tên một loại sự vật, viết chữ thường (trừ khi đứng đầu câu).
Danh từ riêng: là danh từ gọi tên một sự vật cụ thể, riêng biệt duy nhất. Danh từ riêng luôn luôn được viết hoa chữ cái đầu của mỗi tiếng tạo thành tên riêng đó.
🏃

3. Động từ

Động từ là những từ chỉ hoạt động, trạng thái của sự vật.
Hoạt động: đi, chạy, nhảy, bơi, viết, đọc, (chim) hót, (mưa) rơi, (gió) thổi, hát, ca, đuổi nhau,...
Trạng thái: yêu, ghét, giận, vui, buồn, nhớ, thương, lo lắng, băn khoăn, hồi hộp,...
Động từ có khả năng kết hợp với các từ cầu khiến: hãy, đừng, chớ,... ở phía trước (Ví dụ: hãy nhớ, đừng băn khoăn, chớ hồi hộp,...).
Động từ có thể tạo câu hỏi thời gian bằng cách đặt sau chúng từ "bao giờ" hoặc "bao lâu" (Ví dụ: Đến bao giờ? Chờ bao lâu? Đi bao lâu?).
🎨

4. Tính từ

Tính từ là những từ chỉ đặc điểm, tính chất, hình dáng, màu sắc, kích thước, phẩm chất của sự vật.
Màu sắc, hình dáng: vàng, xanh, trắng, to, tròn, vuông vức, mảnh khảnh,...
Tính chất, phẩm chất: dịu dàng, chăm chỉ, ngoan ngoãn, mịn màng, cứng rắn, dũng cảm,...
Ví dụ câu: Chú sâu rất nhỏ; Chú gà hơi nhỏ nhưng rất chăm chỉ.
Mẹo nhận biết: Có thể kết hợp tính từ với các từ chỉ mức độ: hơi, rất, khá, quá, lắm,... ở phía trước hoặc phía sau.
Ví dụ: rất đẹp, đẹp lắm, hơi lạnh, khá tròn, quá nhanh,...
🦊

5. Biện pháp Nhân hóa

Nhân hóa là gọi hoặc tả con vật, cây cối, đồ vật,… bằng những từ ngữ vốn được dùng để gọi hoặc tả con người; làm cho thế giới loài vật, cây cối trở nên gần gũi, sinh động hơn.
Cách 1 (Gọi vật bằng từ chỉ người): "Bác gà trống trông thật oai vệ.", "Bác xe ngửi thấy mùi đất mới."
Cách 2 (Tả vật bằng từ chỉ hoạt động, đặc điểm của người): "Chú ếch con đang ngồi học bài.", "Chị ong chăm chỉ tìm mật."
Cách 3 (Trò chuyện, xưng hô với vật như với người): "Chị gió ơi! Chị gió ơi!", "Ơi chích bông ơi!"
Ghi nhớ 3 cách nhân hóa chính: (1) Gọi vật bằng từ ngữ chỉ người; (2) Dùng từ ngữ chỉ hoạt động, đặc điểm của người để kể, tả vật; (3) Trò chuyện, xưng hô với vật như với người.
Tác dụng: Khiến sự vật sống động, có cảm xúc, tạo ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc.
➖

6. Dấu gạch ngang ( – )

Dấu gạch ngang ( – ) là dấu câu quan trọng có 3 công dụng cơ bản trong văn bản Tiếng Việt 4.
Lời nói trực tiếp: – Con chào mẹ ạ! – Bé Na lễ phép.
Liệt kê: Các đồ dùng học tập cần mang gồm: – Bút mực; – Thước kẻ; – Bút chì.
Liên danh: Tuyến đường sắt Hà Nội – Hải Phòng; Chuyến bay TP. Hồ Chí Minh – Đà Nẵng.
Công dụng 1: Đánh dấu lời nói trực tiếp của nhân vật trong đối thoại.
Công dụng 2: Đánh dấu các ý trong một đoạn liệt kê.
Công dụng 3: Nối các từ trong một liên danh (địa danh, tên cặp đôi, chặng đường).
🧩

7. Dấu ngoặc đơn ( )

Dấu ngoặc đơn là dấu câu dùng để đánh dấu phần chú thích, giải thích, bổ sung thông tin cho từ ngữ hoặc cho cả câu, không giữ vai trò chính trong nội dung câu.
Giải thích nghĩa của từ: Trường em tổ chức hoạt động trải nghiệm (tham quan thực tế) cho học sinh khối 4.
Bổ sung thông tin cụ thể: Bác Hồ sinh năm 1890 (tại làng Kim Liên, Nam Đàn, Nghệ An).
Chú thích địa danh, thời gian: Hội nghị được tổ chức tại Huế (tháng 8 năm 2024).
Giải thích thuật ngữ: Rác thải hữu cơ (rác dễ phân hủy) cần được xử lí đúng cách.
Phần nằm trong dấu ngoặc đơn chỉ mang tính bổ trợ, chú thích; nếu lược bỏ phần này thì ý nghĩa cơ bản của câu vẫn trọn vẹn.
💬

8. Dấu ngoặc kép “ ”

Dấu ngoặc kép là dấu câu dùng để đánh dấu lời nói trực tiếp, tên gọi đặc biệt, từ ngữ được dùng với ý nghĩa đặc biệt, hoặc từ ngữ cần nhấn mạnh, trích dẫn trong câu.
Đánh dấu lời nói trực tiếp: Mẹ dặn em: “Con nhớ học bài cẩn thận nhé!”
Đánh dấu tên tác phẩm: Em rất yêu thích truyện ngắn “Dế Mèn phiêu lưu ký” của Tô Hoài.
Đánh dấu từ ngữ dùng với ý nghĩa đặc biệt: Cậu ấy được mệnh danh là “cây toán” của lớp.
Đánh dấu từ mang sắc thái mỉa mai, châm biếm: Anh ta tự nhận mình là “người hùng”, nhưng lại bỏ chạy trước khó khăn.
Kí hiệu: “ ”
Dấu ngoặc kép giúp người đọc phân biệt phần nội dung đặc biệt với phần còn lại của câu, tránh hiểu sai ý.
⚖️

9. Hai thành phần chính của câu

Câu thường gồm 2 thành phần chính: Chủ ngữ (CN) và Vị ngữ (VN).
Ví dụ 1: [Đàn chim én] (CN) // [chao liệng rộn rã trên nền trời mùa xuân] (VN).
Ví dụ 2: [Bác nông dân] (CN) // [đang gặt lúa trên cánh đồng] (VN).
Ví dụ 3: [Hoa phượng] (CN) // [nở đỏ rực một góc sân trường] (VN).
Chủ ngữ: Nêu người, vật, hiện tượng tự nhiên hoặc sự việc được nói đến trong câu. Trả lời cho câu hỏi: Ai? Cái gì? Con gì?
Vị ngữ: Nêu hoạt động, trạng thái, đặc điểm hoặc giới thiệu về chủ ngữ. Trả lời cho câu hỏi: Làm gì? Thế nào? Là gì?
🗺️

10. Trạng ngữ (5 loại)

Trạng ngữ là thành phần phụ của câu, bổ sung thông tin về thời gian, nơi chốn, mục đích, nguyên nhân, phương tiện,... của sự việc nêu trong câu. Trạng ngữ thường đứng đầu câu và ngăn cách với 2 thành phần chính bằng dấu phẩy.
1. TN chỉ thời gian (Khi nào? Bao giờ?): "Sáng sớm nay, sương mù giăng kín mặt hồ."
2. TN chỉ nơi chốn (Ở đâu? Chỗ nào?): "Trên cành cây cao, đàn chim non đang ríu rít chuyền cành."
3. TN chỉ nguyên nhân (Vì sao? Nhờ đâu?): "Nhờ chăm chỉ luyện tập, Tuấn đã đạt giải nhất môn chạy ngắn."
4. TN chỉ mục đích (Để làm gì? Nhằm mục đích gì?): "Để chuẩn bị cho hội trại, các bạn học sinh đã tập luyện suốt tuần qua."
5. TN chỉ phương tiện (Bằng gì? Với cái gì?): "Bằng đôi bàn tay khéo léo, nghệ nhân đã nặn nên những tò he rực rỡ sắc màu."
1. Trạng ngữ chỉ thời gian: trả lời câu hỏi "Khi nào, bao giờ,...".
2. Trạng ngữ chỉ nơi chốn: trả lời câu hỏi "Ở đâu, chỗ nào,...".
3. Trạng ngữ chỉ nguyên nhân: trả lời câu hỏi "Vì sao, nhờ đâu,...".
4. Trạng ngữ chỉ mục đích: trả lời câu hỏi "Để làm gì, nhằm mục đích gì,...".
5. Trạng ngữ chỉ phương tiện: trả lời câu hỏi "Bằng gì, bằng cái gì, với cái gì,...".
🎉
⭐⭐⭐

Xuất sắc!

Em đã hoàn thành bài ôn tập Kiến thức cần nhớ!

Điểm số 10 /10đ
Số câu đúng 30/30
Điểm thưởng +300
Lịch sử kết quả

Cần đăng nhập để làm bài

Em hãy đăng nhập tài khoản học sinh để làm bài tập, chấm điểm và lưu kết quả vào Lịch sử học tập nhé!

Đăng nhập ngay →
✨ Thông báo